베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hành tinh" (1)
hành tinh
영어
명사planet
Chúng ta cần bảo vệ môi trường của hành tinh này.
We need to protect the environment of this planet.
관련 단어 "hành tinh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hành tinh" (1)
Chúng ta cần bảo vệ môi trường của hành tinh này.
We need to protect the environment of this planet.
